Chuyển đổi 0.1 APE sang XAU
Chuyển đổi 0.1 APE sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:43, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang tăng trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00004895 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.854,52 XAU. ApeCoin giảm -2.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.59%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 286.
Vốn hóa thị trường
44,58 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,85 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
218,72 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:43 , việc chuyển đổi 0.1 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000004895 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00004895 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000049
XAU
0.1
APE
0,00000490
XAU
1
APE
0,00004895
XAU
2
APE
0,00009790
XAU
3
APE
0,00014685
XAU
5
APE
0,00024475
XAU
10
APE
0,00048950
XAU
20
APE
0,00097900
XAU
25
APE
0,00122375
XAU
50
APE
0,00244750
XAU
100
APE
0,00489500
XAU
250
APE
0,01223750
XAU
500
APE
0,02447500
XAU
1000
APE
0,04895000
XAU
2500
APE
0,12237500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
204,290
APE
0.1
XAU
2.042,901
APE
1
XAU
20.429,009
APE
2
XAU
40.858,018
APE
3
XAU
61.287,028
APE
5
XAU
102.145,046
APE
10
XAU
204.290,092
APE
20
XAU
408.580,184
APE
25
XAU
510.725,23
APE
50
XAU
1.021.450,46
APE
100
XAU
2.042.900,919
APE
250
XAU
5.107.252,298
APE
500
XAU
10.214.504,597
APE
1000
XAU
20.429.009,193
APE
2500
XAU
51.072.522,983
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 18:43:45 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC