Chuyển đổi 0.01 APE sang XAU
Chuyển đổi 0.01 APE sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:52, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang giảm trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00003674 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.079,99 XAU. ApeCoin giảm -3.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.58%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 319.
Vốn hóa thị trường
33,41 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,08 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
183,4 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:52 , việc chuyển đổi 0.01 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.6739999999999997e-7 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00003674 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000037
XAU
0.1
APE
0,00000367
XAU
1
APE
0,00003674
XAU
2
APE
0,00007348
XAU
3
APE
0,00011022
XAU
5
APE
0,00018370
XAU
10
APE
0,00036740
XAU
20
APE
0,00073480
XAU
25
APE
0,00091850
XAU
50
APE
0,00183700
XAU
100
APE
0,00367400
XAU
250
APE
0,00918500
XAU
500
APE
0,01837000
XAU
1000
APE
0,03674000
XAU
2500
APE
0,09185000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
272,183
APE
0.1
XAU
2.721,829
APE
1
XAU
27.218,291
APE
2
XAU
54.436,581
APE
3
XAU
81.654,872
APE
5
XAU
136.091,453
APE
10
XAU
272.182,907
APE
20
XAU
544.365,814
APE
25
XAU
680.457,267
APE
50
XAU
1.360.914,535
APE
100
XAU
2.721.829,069
APE
250
XAU
6.804.572,673
APE
500
XAU
13.609.145,346
APE
1000
XAU
27.218.290,691
APE
2500
XAU
68.045.726,728
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 15:52:23 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC