Chuyển đổi 0.01 XAU sang APE
Chuyển đổi 0.01 XAU sang APE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:16, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang tăng trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00004853 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.690,80 XAU. ApeCoin giảm -2.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE tăng +0.44%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 289.
Vốn hóa thị trường
44,12 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,69 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
215,15 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 12:16 , việc chuyển đổi 1 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00004853 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00004853 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000049
XAU
0.1
APE
0,00000485
XAU
1
APE
0,00004853
XAU
2
APE
0,00009706
XAU
3
APE
0,00014559
XAU
5
APE
0,00024265
XAU
10
APE
0,00048530
XAU
20
APE
0,00097060
XAU
25
APE
0,00121325
XAU
50
APE
0,00242650
XAU
100
APE
0,00485300
XAU
250
APE
0,01213250
XAU
500
APE
0,02426500
XAU
1000
APE
0,04853000
XAU
2500
APE
0,12132500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
206,058
APE
0.1
XAU
2.060,581
APE
1
XAU
20.605,811
APE
2
XAU
41.211,622
APE
3
XAU
61.817,433
APE
5
XAU
103.029,054
APE
10
XAU
206.058,108
APE
20
XAU
412.116,217
APE
25
XAU
515.145,271
APE
50
XAU
1.030.290,542
APE
100
XAU
2.060.581,084
APE
250
XAU
5.151.452,71
APE
500
XAU
10.302.905,419
APE
1000
XAU
20.605.810,839
APE
2500
XAU
51.514.527,097
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 12:16:19 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC