Chuyển đổi 100 XAU sang APE
Chuyển đổi 100 XAU sang APE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:39, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang giảm trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00004793 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.650,15 XAU. ApeCoin giảm -1.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.13%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 288.
Vốn hóa thị trường
43,57 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,65 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
214,7 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:39 , việc chuyển đổi 1 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00004793 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00004793 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000048
XAU
0.1
APE
0,00000479
XAU
1
APE
0,00004793
XAU
2
APE
0,00009586
XAU
3
APE
0,00014379
XAU
5
APE
0,00023965
XAU
10
APE
0,00047930
XAU
20
APE
0,00095860
XAU
25
APE
0,00119825
XAU
50
APE
0,00239650
XAU
100
APE
0,00479300
XAU
250
APE
0,01198250
XAU
500
APE
0,02396500
XAU
1000
APE
0,04793000
XAU
2500
APE
0,11982500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
208,638
APE
0.1
XAU
2.086,376
APE
1
XAU
20.863,76
APE
2
XAU
41.727,519
APE
3
XAU
62.591,279
APE
5
XAU
104.318,798
APE
10
XAU
208.637,596
APE
20
XAU
417.275,193
APE
25
XAU
521.593,991
APE
50
XAU
1.043.187,982
APE
100
XAU
2.086.375,965
APE
250
XAU
5.215.939,912
APE
500
XAU
10.431.879,825
APE
1000
XAU
20.863.759,649
APE
2500
XAU
52.159.399,124
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 03:39:06 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC