Chuyển đổi 20 APE sang XAU
Chuyển đổi 20 APE sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:08, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang giảm trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00003809 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.395,61 XAU. ApeCoin giảm -3.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE tăng +0.12%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 317.
Vốn hóa thị trường
34,6 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,40 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
188,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:08 , việc chuyển đổi 20 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0007618000000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00003809 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000038
XAU
0.1
APE
0,00000381
XAU
1
APE
0,00003809
XAU
2
APE
0,00007618
XAU
3
APE
0,00011427
XAU
5
APE
0,00019045
XAU
10
APE
0,00038090
XAU
20
APE
0,00076180
XAU
25
APE
0,00095225
XAU
50
APE
0,00190450
XAU
100
APE
0,00380900
XAU
250
APE
0,00952250
XAU
500
APE
0,01904500
XAU
1000
APE
0,03809000
XAU
2500
APE
0,09522500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
262,536
APE
0.1
XAU
2.625,361
APE
1
XAU
26.253,61
APE
2
XAU
52.507,22
APE
3
XAU
78.760,83
APE
5
XAU
131.268,049
APE
10
XAU
262.536,099
APE
20
XAU
525.072,197
APE
25
XAU
656.340,247
APE
50
XAU
1.312.680,494
APE
100
XAU
2.625.360,987
APE
250
XAU
6.563.402,468
APE
500
XAU
13.126.804,936
APE
1000
XAU
26.253.609,871
APE
2500
XAU
65.634.024,678
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 04:08:19 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC