Chuyển đổi CRO sang PLN
Chuyển đổi CRO sang PLN theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,393 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:09, 30 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ CRO đến PLN
Theo dõi
16:09, 30 tháng 11, 2025
0 PLN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,39292000 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 44.960.007 PLN. Cronos giảm -0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.01%. Tổng cung của Cronos là 98.196.511.692,48 US$ và tổng cung lưu thông là 37.329.817.178,2 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 38.
Vốn hóa thị trường
14,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
37,33 T US$
Khối lượng (24h)
44,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:09 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.39292 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,39292000 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Polish Zloty
CRO
PLN
0.01
CRO
0,00392920
PLN
0.1
CRO
0,03929200
PLN
1
CRO
0,39292000
PLN
2
CRO
0,78584000
PLN
3
CRO
1,178760
PLN
5
CRO
1,964600
PLN
10
CRO
3,929200
PLN
20
CRO
7,858400
PLN
25
CRO
9,823000
PLN
50
CRO
19,6460
PLN
100
CRO
39,2920
PLN
250
CRO
98,2300
PLN
500
CRO
196,460
PLN
1000
CRO
392,920
PLN
2500
CRO
982,300
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Cronos
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-PLN được tạo vào lúc 16:09:35 30/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC