Chuyển đổi CRO sang ARS
Chuyển đổi CRO sang ARS theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 145,9 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:01, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 145,900 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.190.931.593 ARS. Cronos tăng +0.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.07%. Tổng cung của Cronos là 98.322.991.026,79 US$ và tổng cung lưu thông là 39.789.651.308,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
5,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
39,79 T US$
Khối lượng (24h)
24,19 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:01 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 145.9 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 145,900 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Argentine Peso
Chuyển đổi Argentine Peso sang Cronos
ARS
CRO
0.01
ARS
0,00006854
CRO
0.1
ARS
0,00068540
CRO
1
ARS
0,00685401
CRO
2
ARS
0,01370802
CRO
3
ARS
0,02056203
CRO
5
ARS
0,03427005
CRO
10
ARS
0,06854010
CRO
20
ARS
0,13708019
CRO
25
ARS
0,17135024
CRO
50
ARS
0,34270048
CRO
100
ARS
0,68540096
CRO
250
ARS
1,713502
CRO
500
ARS
3,427005
CRO
1000
ARS
6,854010
CRO
2500
ARS
17,1350
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ARS được tạo vào lúc 02:01:26 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC