Chuyển đổi CRO sang ETH
Chuyển đổi CRO sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:22, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00003083 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.746,0 ETH. Cronos tăng +1.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.42%. Tổng cung của Cronos là 98.320.714.902,2 US$ và tổng cung lưu thông là 39.787.679.578,55 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,79 T US$
Khối lượng (24h)
11,75 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:22 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003083 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00003083 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Ethereum
CRO
ETH
0.01
CRO
0,00000031
ETH
0.1
CRO
0,00000308
ETH
1
CRO
0,00003083
ETH
2
CRO
0,00006166
ETH
3
CRO
0,00009249
ETH
5
CRO
0,00015415
ETH
10
CRO
0,00030830
ETH
20
CRO
0,00061660
ETH
25
CRO
0,00077075
ETH
50
CRO
0,00154150
ETH
100
CRO
0,00308300
ETH
250
CRO
0,00770750
ETH
500
CRO
0,01541500
ETH
1000
CRO
0,03083000
ETH
2500
CRO
0,07707500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cronos
ETH
CRO
0.01
ETH
324,359
CRO
0.1
ETH
3.243,594
CRO
1
ETH
32.435,939
CRO
2
ETH
64.871,878
CRO
3
ETH
97.307,817
CRO
5
ETH
162.179,695
CRO
10
ETH
324.359,39
CRO
20
ETH
648.718,78
CRO
25
ETH
810.898,476
CRO
50
ETH
1.621.796,951
CRO
100
ETH
3.243.593,902
CRO
250
ETH
8.108.984,755
CRO
500
ETH
16.217.969,51
CRO
1000
ETH
32.435.939,02
CRO
2500
ETH
81.089.847,551
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ETH được tạo vào lúc 06:22:10 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC