Chuyển đổi CRO sang BCH
Chuyển đổi CRO sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:07, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00015391 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 97.226,0 BCH. Cronos tăng +2.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.10%. Tổng cung của Cronos là 98.359.214.840,86 US$ và tổng cung lưu thông là 39.825.872.939,06 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
6,11 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,83 T US$
Khối lượng (24h)
97,23 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:07 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00015391 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00015391 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Bitcoin Cash
CRO
BCH
0.01
CRO
0,00000154
BCH
0.1
CRO
0,00001539
BCH
1
CRO
0,00015391
BCH
2
CRO
0,00030782
BCH
3
CRO
0,00046173
BCH
5
CRO
0,00076955
BCH
10
CRO
0,00153910
BCH
20
CRO
0,00307820
BCH
25
CRO
0,00384775
BCH
50
CRO
0,00769550
BCH
100
CRO
0,01539100
BCH
250
CRO
0,03847750
BCH
500
CRO
0,07695500
BCH
1000
CRO
0,15391000
BCH
2500
CRO
0,38477500
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Cronos
BCH
CRO
0.01
BCH
64,9730
CRO
0.1
BCH
649,730
CRO
1
BCH
6.497,304
CRO
2
BCH
12.994,607
CRO
3
BCH
19.491,911
CRO
5
BCH
32.486,518
CRO
10
BCH
64.973,036
CRO
20
BCH
129.946,072
CRO
25
BCH
162.432,59
CRO
50
BCH
324.865,181
CRO
100
BCH
649.730,362
CRO
250
BCH
1.624.325,905
CRO
500
BCH
3.248.651,809
CRO
1000
BCH
6.497.303,619
CRO
2500
BCH
16.243.259,047
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-BCH được tạo vào lúc 20:07:14 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC