Chuyển đổi CRO sang GBP
Chuyển đổi CRO sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,077 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:29, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07744900 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.102.596 £. Cronos giảm -5.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -1.73%. Tổng cung của Cronos là 98.295.987.661,71 US$ và tổng cung lưu thông là 38.595.988.131,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
2,98 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
18,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:29 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.077449 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07744900 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00077449
GBP
0.1
CRO
0,00774490
GBP
1
CRO
0,07744900
GBP
2
CRO
0,15489800
GBP
3
CRO
0,23234700
GBP
5
CRO
0,38724500
GBP
10
CRO
0,77449000
GBP
20
CRO
1,548980
GBP
25
CRO
1,936225
GBP
50
CRO
3,872450
GBP
100
CRO
7,744900
GBP
250
CRO
19,3623
GBP
500
CRO
38,7245
GBP
1000
CRO
77,4490
GBP
2500
CRO
193,623
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,12911723
CRO
0.1
GBP
1,291172
CRO
1
GBP
12,9117
CRO
2
GBP
25,8234
CRO
3
GBP
38,7352
CRO
5
GBP
64,5586
CRO
10
GBP
129,117
CRO
20
GBP
258,234
CRO
25
GBP
322,793
CRO
50
GBP
645,586
CRO
100
GBP
1.291,172
CRO
250
GBP
3.227,931
CRO
500
GBP
6.455,861
CRO
1000
GBP
12.911,723
CRO
2500
GBP
32.279,306
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 18:29:21 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC