Chuyển đổi CRO sang GBP
Chuyển đổi CRO sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,061 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:00, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,06102000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.436.528 £. Cronos giảm -7.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.21%. Tổng cung của Cronos là 98.355.871.333,93 US$ và tổng cung lưu thông là 39.822.584.286,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
2,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,82 T US$
Khối lượng (24h)
21,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:00 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06102 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,06102000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00061020
GBP
0.1
CRO
0,00610200
GBP
1
CRO
0,06102000
GBP
2
CRO
0,12204000
GBP
3
CRO
0,18306000
GBP
5
CRO
0,30510000
GBP
10
CRO
0,61020000
GBP
20
CRO
1,220400
GBP
25
CRO
1,525500
GBP
50
CRO
3,051000
GBP
100
CRO
6,102000
GBP
250
CRO
15,2550
GBP
500
CRO
30,5100
GBP
1000
CRO
61,0200
GBP
2500
CRO
152,550
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,16388069
CRO
0.1
GBP
1,638807
CRO
1
GBP
16,3881
CRO
2
GBP
32,7761
CRO
3
GBP
49,1642
CRO
5
GBP
81,9403
CRO
10
GBP
163,881
CRO
20
GBP
327,761
CRO
25
GBP
409,702
CRO
50
GBP
819,403
CRO
100
GBP
1.638,807
CRO
250
GBP
4.097,017
CRO
500
GBP
8.194,035
CRO
1000
GBP
16.388,069
CRO
2500
GBP
40.970,174
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 13:00:49 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC