Chuyển đổi CRO sang GBP
Chuyển đổi CRO sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,074 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07445600 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.757.402 £. Cronos giảm -2.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.29%. Tổng cung của Cronos là 98.302.520.418,01 US$ và tổng cung lưu thông là 38.602.574.621,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
2,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
9,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:01 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.074456 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07445600 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang British Pound Sterling
CRO
GBP
0.01
CRO
0,00074456
GBP
0.1
CRO
0,00744560
GBP
1
CRO
0,07445600
GBP
2
CRO
0,14891200
GBP
3
CRO
0,22336800
GBP
5
CRO
0,37228000
GBP
10
CRO
0,74456000
GBP
20
CRO
1,489120
GBP
25
CRO
1,861400
GBP
50
CRO
3,722800
GBP
100
CRO
7,445600
GBP
250
CRO
18,6140
GBP
500
CRO
37,2280
GBP
1000
CRO
74,4560
GBP
2500
CRO
186,140
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Cronos
GBP
CRO
0.01
GBP
0,13430751
CRO
0.1
GBP
1,343075
CRO
1
GBP
13,4308
CRO
2
GBP
26,8615
CRO
3
GBP
40,2923
CRO
5
GBP
67,1538
CRO
10
GBP
134,308
CRO
20
GBP
268,615
CRO
25
GBP
335,769
CRO
50
GBP
671,538
CRO
100
GBP
1.343,075
CRO
250
GBP
3.357,688
CRO
500
GBP
6.715,376
CRO
1000
GBP
13.430,751
CRO
2500
GBP
33.576,878
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-GBP được tạo vào lúc 10:01:44 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC