Chuyển đổi CRO sang SAR
Chuyển đổi CRO sang SAR theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,331 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:45, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,33102600 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 69.376.132 SAR. Cronos giảm -4.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.25%. Tổng cung của Cronos là 98.344.034.939,41 US$ và tổng cung lưu thông là 39.810.732.304,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
13,17 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,81 T US$
Khối lượng (24h)
69,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:45 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.331026 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,33102600 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Saudi Riyal
CRO
SAR
0.01
CRO
0,00331026
SAR
0.1
CRO
0,03310260
SAR
1
CRO
0,33102600
SAR
2
CRO
0,66205200
SAR
3
CRO
0,99307800
SAR
5
CRO
1,655130
SAR
10
CRO
3,310260
SAR
20
CRO
6,620520
SAR
25
CRO
8,275650
SAR
50
CRO
16,5513
SAR
100
CRO
33,1026
SAR
250
CRO
82,7565
SAR
500
CRO
165,513
SAR
1000
CRO
331,026
SAR
2500
CRO
827,565
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Cronos
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-SAR được tạo vào lúc 00:45:38 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC