Chuyển đổi CRO sang XAG
Chuyển đổi CRO sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:58, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00113236 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 187.756 XAG. Cronos tăng +0.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.07%. Tổng cung của Cronos là 98.322.991.026,79 US$ và tổng cung lưu thông là 39.789.651.308,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
45,06 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,79 T US$
Khối lượng (24h)
187,76 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:58 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00113236 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00113236 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Silver Ounce
CRO
XAG
0.01
CRO
0,00001132
XAG
0.1
CRO
0,00011324
XAG
1
CRO
0,00113236
XAG
2
CRO
0,00226472
XAG
3
CRO
0,00339708
XAG
5
CRO
0,00566180
XAG
10
CRO
0,01132360
XAG
20
CRO
0,02264720
XAG
25
CRO
0,02830900
XAG
50
CRO
0,05661800
XAG
100
CRO
0,11323600
XAG
250
CRO
0,28309000
XAG
500
CRO
0,56618000
XAG
1000
CRO
1,132360
XAG
2500
CRO
2,830900
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cronos
XAG
CRO
0.01
XAG
8,831114
CRO
0.1
XAG
88,3111
CRO
1
XAG
883,111
CRO
2
XAG
1.766,223
CRO
3
XAG
2.649,334
CRO
5
XAG
4.415,557
CRO
10
XAG
8.831,114
CRO
20
XAG
17.662,228
CRO
25
XAG
22.077,784
CRO
50
XAG
44.155,569
CRO
100
XAG
88.311,138
CRO
250
XAG
220.777,845
CRO
500
XAG
441.555,689
CRO
1000
XAG
883.111,378
CRO
2500
XAG
2.207.778,445
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAG được tạo vào lúc 01:58:57 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC