Chuyển đổi CRO sang XRP
Chuyển đổi CRO sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,048 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:30, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,04792939 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.325.408 XRP. Cronos tăng +0.82% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.39%. Tổng cung của Cronos là 98.331.852.540,46 US$ và tổng cung lưu thông là 39.798.852.616,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 43.
Vốn hóa thị trường
1,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,8 T US$
Khối lượng (24h)
14,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:30 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04792939 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,04792939 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang XRP
CRO
XRP
0.01
CRO
0,00047929
XRP
0.1
CRO
0,00479294
XRP
1
CRO
0,04792939
XRP
2
CRO
0,09585878
XRP
3
CRO
0,14378817
XRP
5
CRO
0,23964695
XRP
10
CRO
0,47929390
XRP
20
CRO
0,95858780
XRP
25
CRO
1,198235
XRP
50
CRO
2,396470
XRP
100
CRO
4,792939
XRP
250
CRO
11,9823
XRP
500
CRO
23,9647
XRP
1000
CRO
47,9294
XRP
2500
CRO
119,823
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cronos
XRP
CRO
0.01
XRP
0,20864025
CRO
0.1
XRP
2,086403
CRO
1
XRP
20,8640
CRO
2
XRP
41,7281
CRO
3
XRP
62,5921
CRO
5
XRP
104,320
CRO
10
XRP
208,640
CRO
20
XRP
417,281
CRO
25
XRP
521,601
CRO
50
XRP
1.043,201
CRO
100
XRP
2.086,403
CRO
250
XRP
5.216,006
CRO
500
XRP
10.432,013
CRO
1000
XRP
20.864,025
CRO
2500
XRP
52.160,063
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XRP được tạo vào lúc 12:30:36 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC