Chuyển đổi CRO sang VEF
Chuyển đổi CRO sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0,009 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:54, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00904161 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.089.789 VEF. Cronos giảm -3.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.18%. Tổng cung của Cronos là 98.330.881.148,35 US$ và tổng cung lưu thông là 39.797.537.379,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 43.
Vốn hóa thị trường
359,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,8 T US$
Khối lượng (24h)
3,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:54 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00904161 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00904161 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Venezuelan bolívar fuerte
CRO
VEF
0.01
CRO
0,00009042
VEF
0.1
CRO
0,00090416
VEF
1
CRO
0,00904161
VEF
2
CRO
0,01808322
VEF
3
CRO
0,02712483
VEF
5
CRO
0,04520805
VEF
10
CRO
0,09041610
VEF
20
CRO
0,18083220
VEF
25
CRO
0,22604025
VEF
50
CRO
0,45208050
VEF
100
CRO
0,90416100
VEF
250
CRO
2,260403
VEF
500
CRO
4,520805
VEF
1000
CRO
9,041610
VEF
2500
CRO
22,6040
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Cronos
VEF
CRO
0.01
VEF
1,105998
CRO
0.1
VEF
11,0600
CRO
1
VEF
110,600
CRO
2
VEF
221,200
CRO
3
VEF
331,799
CRO
5
VEF
552,999
CRO
10
VEF
1.105,998
CRO
20
VEF
2.211,995
CRO
25
VEF
2.764,994
CRO
50
VEF
5.529,989
CRO
100
VEF
11.059,977
CRO
250
VEF
27.649,943
CRO
500
VEF
55.299,886
CRO
1000
VEF
110.599,772
CRO
2500
VEF
276.499,429
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VEF được tạo vào lúc 02:54:12 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC