Chuyển đổi CRO sang XAU
Chuyển đổi CRO sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:02, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00001608 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.774,60 XAU. Cronos giảm -2.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.17%. Tổng cung của Cronos là 98.363.767.990,23 US$ và tổng cung lưu thông là 39.830.478.141,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
639,54 N US$
Nguồn cung lưu thông
39,83 T US$
Khối lượng (24h)
7,77 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:02 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00001608 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00001608 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Troy Ounce
CRO
XAU
0.01
CRO
0,00000016
XAU
0.1
CRO
0,00000161
XAU
1
CRO
0,00001608
XAU
2
CRO
0,00003216
XAU
3
CRO
0,00004824
XAU
5
CRO
0,00008040
XAU
10
CRO
0,00016080
XAU
20
CRO
0,00032160
XAU
25
CRO
0,00040200
XAU
50
CRO
0,00080400
XAU
100
CRO
0,00160800
XAU
250
CRO
0,00402000
XAU
500
CRO
0,00804000
XAU
1000
CRO
0,01608000
XAU
2500
CRO
0,04020000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cronos
XAU
CRO
0.01
XAU
621,891
CRO
0.1
XAU
6.218,905
CRO
1
XAU
62.189,055
CRO
2
XAU
124.378,109
CRO
3
XAU
186.567,164
CRO
5
XAU
310.945,274
CRO
10
XAU
621.890,547
CRO
20
XAU
1.243.781,095
CRO
25
XAU
1.554.726,368
CRO
50
XAU
3.109.452,736
CRO
100
XAU
6.218.905,473
CRO
250
XAU
15.547.263,682
CRO
500
XAU
31.094.527,363
CRO
1000
XAU
62.189.054,726
CRO
2500
XAU
155.472.636,816
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAU được tạo vào lúc 14:02:31 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC