Chuyển đổi CRO sang XAU
Chuyển đổi CRO sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 CRO tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:28, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00002171 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.178,16 XAU. Cronos giảm -2.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.52%. Tổng cung của Cronos là 98.310.447.370,44 US$ và tổng cung lưu thông là 38.610.458.899,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
836,95 N US$
Nguồn cung lưu thông
38,61 T US$
Khối lượng (24h)
3,18 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,79 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:28 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00002171 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00002171 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Troy Ounce
CRO
XAU
0.01
CRO
0,00000022
XAU
0.1
CRO
0,00000217
XAU
1
CRO
0,00002171
XAU
2
CRO
0,00004342
XAU
3
CRO
0,00006513
XAU
5
CRO
0,00010855
XAU
10
CRO
0,00021710
XAU
20
CRO
0,00043420
XAU
25
CRO
0,00054275
XAU
50
CRO
0,00108550
XAU
100
CRO
0,00217100
XAU
250
CRO
0,00542750
XAU
500
CRO
0,01085500
XAU
1000
CRO
0,02171000
XAU
2500
CRO
0,05427500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cronos
XAU
CRO
0.01
XAU
460,617
CRO
0.1
XAU
4.606,172
CRO
1
XAU
46.061,723
CRO
2
XAU
92.123,445
CRO
3
XAU
138.185,168
CRO
5
XAU
230.308,614
CRO
10
XAU
460.617,227
CRO
20
XAU
921.234,454
CRO
25
XAU
1.151.543,068
CRO
50
XAU
2.303.086,135
CRO
100
XAU
4.606.172,271
CRO
250
XAU
11.515.430,677
CRO
500
XAU
23.030.861,354
CRO
1000
XAU
46.061.722,708
CRO
2500
XAU
115.154.306,771
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAU được tạo vào lúc 07:28:37 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC