Chuyển đổi 0.01 DOT sang XLM
Chuyển đổi 0.01 DOT sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 9,414 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:29, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 9,414075 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 655.811.041 XLM. Polkadot giảm -0.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.22%. Tổng cung của Polkadot là 1.655.823.571,88 US$ và tổng cung lưu thông là 1.655.809.960,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 44.
Vốn hóa thị trường
15,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,66 T US$
Khối lượng (24h)
655,81 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:29 , việc chuyển đổi 0.01 Polkadot (DOT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.09414075000000001 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 9,414075 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09414075
XLM
0.1
DOT
0,94140750
XLM
1
DOT
9,414075
XLM
2
DOT
18,8282
XLM
3
DOT
28,2422
XLM
5
DOT
47,0704
XLM
10
DOT
94,1408
XLM
20
DOT
188,282
XLM
25
DOT
235,352
XLM
50
DOT
470,704
XLM
100
DOT
941,408
XLM
250
DOT
2.353,519
XLM
500
DOT
4.707,038
XLM
1000
DOT
9.414,075
XLM
2500
DOT
23.535,188
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00106224
DOT
0.1
XLM
0,01062239
DOT
1
XLM
0,10622393
DOT
2
XLM
0,21244785
DOT
3
XLM
0,31867178
DOT
5
XLM
0,53111963
DOT
10
XLM
1,062239
DOT
20
XLM
2,124479
DOT
25
XLM
2,655598
DOT
50
XLM
5,311196
DOT
100
XLM
10,6224
DOT
250
XLM
26,5560
DOT
500
XLM
53,1120
DOT
1000
XLM
106,224
DOT
2500
XLM
265,560
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XLM được tạo vào lúc 20:29:27 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC