Chuyển đổi 0.1 XLM sang DOT
Chuyển đổi 0.1 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 9,196 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:20, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 9,196083 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 570.433.200 XLM. Polkadot tăng +0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.49%. Tổng cung của Polkadot là 1.653.553.278,26 US$ và tổng cung lưu thông là 1.653.553.278,26 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
15,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
570,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:20 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.196083 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 9,196083 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09196083
XLM
0.1
DOT
0,91960830
XLM
1
DOT
9,196083
XLM
2
DOT
18,3922
XLM
3
DOT
27,5882
XLM
5
DOT
45,9804
XLM
10
DOT
91,9608
XLM
20
DOT
183,922
XLM
25
DOT
229,902
XLM
50
DOT
459,804
XLM
100
DOT
919,608
XLM
250
DOT
2.299,021
XLM
500
DOT
4.598,042
XLM
1000
DOT
9.196,083
XLM
2500
DOT
22.990,208
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00108742
DOT
0.1
XLM
0,01087420
DOT
1
XLM
0,10874195
DOT
2
XLM
0,21748390
DOT
3
XLM
0,32622585
DOT
5
XLM
0,54370975
DOT
10
XLM
1,087420
DOT
20
XLM
2,174839
DOT
25
XLM
2,718549
DOT
50
XLM
5,437098
DOT
100
XLM
10,8742
DOT
250
XLM
27,1855
DOT
500
XLM
54,3710
DOT
1000
XLM
108,742
DOT
2500
XLM
271,855
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XLM được tạo vào lúc 00:20:00 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC