Chuyển đổi 2500 XLM sang DOT
Chuyển đổi 2500 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 9,114 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:28, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 9,113674 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 676.563.562 XLM. Polkadot giảm -1.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.58%. Tổng cung của Polkadot là 1.652.030.945,79 US$ và tổng cung lưu thông là 1.652.030.945,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 44.
Vốn hóa thị trường
15,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
676,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:28 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.113674 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 9,113674 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09113674
XLM
0.1
DOT
0,91136740
XLM
1
DOT
9,113674
XLM
2
DOT
18,2273
XLM
3
DOT
27,3410
XLM
5
DOT
45,5684
XLM
10
DOT
91,1367
XLM
20
DOT
182,273
XLM
25
DOT
227,842
XLM
50
DOT
455,684
XLM
100
DOT
911,367
XLM
250
DOT
2.278,418
XLM
500
DOT
4.556,837
XLM
1000
DOT
9.113,674
XLM
2500
DOT
22.784,185
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00109725
DOT
0.1
XLM
0,01097252
DOT
1
XLM
0,10972523
DOT
2
XLM
0,21945047
DOT
3
XLM
0,32917570
DOT
5
XLM
0,54862616
DOT
10
XLM
1,097252
DOT
20
XLM
2,194505
DOT
25
XLM
2,743131
DOT
50
XLM
5,486262
DOT
100
XLM
10,9725
DOT
250
XLM
27,4313
DOT
500
XLM
54,8626
DOT
1000
XLM
109,725
DOT
2500
XLM
274,313
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XLM được tạo vào lúc 14:28:40 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC