Chuyển đổi 100 XLM sang DOT
Chuyển đổi 100 XLM sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 9,148 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:59, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 9,147714 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 662.446.423 XLM. Polkadot tăng +0.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.44%. Tổng cung của Polkadot là 1.652.903.430,49 US$ và tổng cung lưu thông là 1.652.903.430,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 45.
Vốn hóa thị trường
15,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
662,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:59 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.147714 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 9,147714 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09147714
XLM
0.1
DOT
0,91477140
XLM
1
DOT
9,147714
XLM
2
DOT
18,2954
XLM
3
DOT
27,4431
XLM
5
DOT
45,7386
XLM
10
DOT
91,4771
XLM
20
DOT
182,954
XLM
25
DOT
228,693
XLM
50
DOT
457,386
XLM
100
DOT
914,771
XLM
250
DOT
2.286,929
XLM
500
DOT
4.573,857
XLM
1000
DOT
9.147,714
XLM
2500
DOT
22.869,285
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00109317
DOT
0.1
XLM
0,01093169
DOT
1
XLM
0,10931693
DOT
2
XLM
0,21863386
DOT
3
XLM
0,32795079
DOT
5
XLM
0,54658464
DOT
10
XLM
1,093169
DOT
20
XLM
2,186339
DOT
25
XLM
2,732923
DOT
50
XLM
5,465846
DOT
100
XLM
10,9317
DOT
250
XLM
27,3292
DOT
500
XLM
54,6585
DOT
1000
XLM
109,317
DOT
2500
XLM
273,292
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XLM được tạo vào lúc 23:59:24 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC