Chuyển đổi 1 DOT sang XLM
Chuyển đổi 1 DOT sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 15,487 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:06, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 15,4872 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 679.677.484 XLM. Polkadot giảm -0.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.39%. Tổng cung của Polkadot là 1.522.267.060 US$ và tổng cung lưu thông là 1.522.267.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 24.
Vốn hóa thị trường
23,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,52 T US$
Khối lượng (24h)
679,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:06 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 15.487233 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 15,4872 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar

DOT

XLM
0.01
DOT
0,15487233
XLM
0.1
DOT
1,548723
XLM
1
DOT
15,4872
XLM
2
DOT
30,9745
XLM
3
DOT
46,4617
XLM
5
DOT
77,4362
XLM
10
DOT
154,872
XLM
20
DOT
309,745
XLM
25
DOT
387,181
XLM
50
DOT
774,362
XLM
100
DOT
1.548,723
XLM
250
DOT
3.871,808
XLM
500
DOT
7.743,617
XLM
1000
DOT
15.487,233
XLM
2500
DOT
38.718,083
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot

XLM

DOT
0.01
XLM
0,00064569
DOT
0.1
XLM
0,00645693
DOT
1
XLM
0,06456931
DOT
2
XLM
0,12913863
DOT
3
XLM
0,19370794
DOT
5
XLM
0,32284657
DOT
10
XLM
0,64569313
DOT
20
XLM
1,291386
DOT
25
XLM
1,614233
DOT
50
XLM
3,228466
DOT
100
XLM
6,456931
DOT
250
XLM
16,1423
DOT
500
XLM
32,2847
DOT
1000
XLM
64,5693
DOT
2500
XLM
161,423
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XLM được tạo vào lúc 02:06:45 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC