Chuyển đổi 1 DOT sang XLM
Chuyển đổi 1 DOT sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 9,158 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:38, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 9,158154 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 643.095.052 XLM. Polkadot giảm -2.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.15%. Tổng cung của Polkadot là 1.652.006.059,54 US$ và tổng cung lưu thông là 1.652.006.059,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 44.
Vốn hóa thị trường
15,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
643,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:38 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.158154 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 9,158154 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09158154
XLM
0.1
DOT
0,91581540
XLM
1
DOT
9,158154
XLM
2
DOT
18,3163
XLM
3
DOT
27,4745
XLM
5
DOT
45,7908
XLM
10
DOT
91,5815
XLM
20
DOT
183,163
XLM
25
DOT
228,954
XLM
50
DOT
457,908
XLM
100
DOT
915,815
XLM
250
DOT
2.289,539
XLM
500
DOT
4.579,077
XLM
1000
DOT
9.158,154
XLM
2500
DOT
22.895,385
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00109192
DOT
0.1
XLM
0,01091923
DOT
1
XLM
0,10919231
DOT
2
XLM
0,21838462
DOT
3
XLM
0,32757693
DOT
5
XLM
0,54596156
DOT
10
XLM
1,091923
DOT
20
XLM
2,183846
DOT
25
XLM
2,729808
DOT
50
XLM
5,459616
DOT
100
XLM
10,9192
DOT
250
XLM
27,2981
DOT
500
XLM
54,5962
DOT
1000
XLM
109,192
DOT
2500
XLM
272,981
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/ETH
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-XLM được tạo vào lúc 03:38:37 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC