Chuyển đổi 100 TUSD sang VEF
Chuyển đổi 100 TUSD sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD tương đương 0,1 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:38, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 0,09985000 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.318.953 VEF. TrueUSD giảm -0.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD giảm -0.16%. Tổng cung của TrueUSD là 495.516.083 US$ và tổng cung lưu thông là 495.516.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 132.
Vốn hóa thị trường
49,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
495,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
494,28 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:38 , việc chuyển đổi 100 TrueUSD (TUSD) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.985 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 0,09985000 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang VEF mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Venezuelan bolívar fuerte

TUSD
VEF
0.01
TUSD
0,00099850
VEF
0.1
TUSD
0,00998500
VEF
1
TUSD
0,09985000
VEF
2
TUSD
0,19970000
VEF
3
TUSD
0,29955000
VEF
5
TUSD
0,49925000
VEF
10
TUSD
0,99850000
VEF
20
TUSD
1,997000
VEF
25
TUSD
2,496250
VEF
50
TUSD
4,992500
VEF
100
TUSD
9,985000
VEF
250
TUSD
24,9625
VEF
500
TUSD
49,9250
VEF
1000
TUSD
99,8500
VEF
2500
TUSD
249,625
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang TrueUSD
VEF

TUSD
0.01
VEF
0,10015023
TUSD
0.1
VEF
1,001502
TUSD
1
VEF
10,0150
TUSD
2
VEF
20,0300
TUSD
3
VEF
30,0451
TUSD
5
VEF
50,0751
TUSD
10
VEF
100,150
TUSD
20
VEF
200,300
TUSD
25
VEF
250,376
TUSD
50
VEF
500,751
TUSD
100
VEF
1.001,502
TUSD
250
VEF
2.503,756
TUSD
500
VEF
5.007,511
TUSD
1000
VEF
10.015,023
TUSD
2500
VEF
25.037,556
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-VEF được tạo vào lúc 14:38:58 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC