Chuyển đổi 100 TUSD sang VEF
Chuyển đổi 100 TUSD sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD tương đương 0,1 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:38, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ TUSD đến VEF
Theo dõi
15:38, 11 tháng 1, 2026
0 VEF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 0,09984900 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 487.244 VEF. TrueUSD tăng +0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD giảm -0.01%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 155.
Vốn hóa thị trường
49,38 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
487,24 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
493,13 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:38 , việc chuyển đổi 100 TrueUSD (TUSD) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.9849 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 0,09984900 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang VEF mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Venezuelan bolívar fuerte
TUSD
VEF
0.01
TUSD
0,00099849
VEF
0.1
TUSD
0,00998490
VEF
1
TUSD
0,09984900
VEF
2
TUSD
0,19969800
VEF
3
TUSD
0,29954700
VEF
5
TUSD
0,49924500
VEF
10
TUSD
0,99849000
VEF
20
TUSD
1,996980
VEF
25
TUSD
2,496225
VEF
50
TUSD
4,992450
VEF
100
TUSD
9,984900
VEF
250
TUSD
24,9622
VEF
500
TUSD
49,9245
VEF
1000
TUSD
99,8490
VEF
2500
TUSD
249,622
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang TrueUSD
VEF
TUSD
0.01
VEF
0,10015123
TUSD
0.1
VEF
1,001512
TUSD
1
VEF
10,0151
TUSD
2
VEF
20,0302
TUSD
3
VEF
30,0454
TUSD
5
VEF
50,0756
TUSD
10
VEF
100,151
TUSD
20
VEF
200,302
TUSD
25
VEF
250,378
TUSD
50
VEF
500,756
TUSD
100
VEF
1.001,512
TUSD
250
VEF
2.503,781
TUSD
500
VEF
5.007,561
TUSD
1000
VEF
10.015,123
TUSD
2500
VEF
25.037,807
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-VEF được tạo vào lúc 15:38:53 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC