Chuyển đổi 1 XMR sang BDT
Chuyển đổi 1 XMR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 85.980 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:31, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 85.980,0 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 43.225.316.018 BDT. Monero tăng +0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -1.71%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 14.
Vốn hóa thị trường
1,59 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
43,23 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:31 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 85980 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 85.980,0 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Bangladeshi Taka
XMR
BDT
0.01
XMR
859,800
BDT
0.1
XMR
8.598,00
BDT
1
XMR
85.980,0
BDT
2
XMR
171.960
BDT
3
XMR
257.940
BDT
5
XMR
429.900
BDT
10
XMR
859.800
BDT
20
XMR
1.719.600
BDT
25
XMR
2.149.500
BDT
50
XMR
4.299.000
BDT
100
XMR
8.598.000
BDT
250
XMR
21.495.000
BDT
500
XMR
42.990.000
BDT
1000
XMR
85.980.000
BDT
2500
XMR
214.950.000
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Monero
BDT
XMR
0.01
BDT
0,00000012
XMR
0.1
BDT
0,00000116
XMR
1
BDT
0,00001163
XMR
2
BDT
0,00002326
XMR
3
BDT
0,00003489
XMR
5
BDT
0,00005815
XMR
10
BDT
0,00011631
XMR
20
BDT
0,00023261
XMR
25
BDT
0,00029077
XMR
50
BDT
0,00058153
XMR
100
BDT
0,00116306
XMR
250
BDT
0,00290765
XMR
500
BDT
0,00581531
XMR
1000
BDT
0,01163061
XMR
2500
BDT
0,02907653
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-BDT được tạo vào lúc 18:31:32 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC