Chuyển đổi 5 XMR sang BDT
Chuyển đổi 5 XMR sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 55.951 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:42, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 55.951,0 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.125.409.252 BDT. Monero giảm -1.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.27%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,03 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
14,13 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:42 , việc chuyển đổi 5 Monero (XMR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 279755 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 55.951,0 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Bangladeshi Taka
XMR
BDT
0.01
XMR
559,510
BDT
0.1
XMR
5.595,10
BDT
1
XMR
55.951,0
BDT
2
XMR
111.902
BDT
3
XMR
167.853
BDT
5
XMR
279.755
BDT
10
XMR
559.510
BDT
20
XMR
1.119.020
BDT
25
XMR
1.398.775
BDT
50
XMR
2.797.550
BDT
100
XMR
5.595.100
BDT
250
XMR
13.987.750
BDT
500
XMR
27.975.500
BDT
1000
XMR
55.951.000
BDT
2500
XMR
139.877.500
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Monero
BDT
XMR
0.01
BDT
0,00000018
XMR
0.1
BDT
0,00000179
XMR
1
BDT
0,00001787
XMR
2
BDT
0,00003575
XMR
3
BDT
0,00005362
XMR
5
BDT
0,00008936
XMR
10
BDT
0,00017873
XMR
20
BDT
0,00035746
XMR
25
BDT
0,00044682
XMR
50
BDT
0,00089364
XMR
100
BDT
0,00178728
XMR
250
BDT
0,00446820
XMR
500
BDT
0,00893639
XMR
1000
BDT
0,01787278
XMR
2500
BDT
0,04468195
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-BDT được tạo vào lúc 18:42:48 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC