Chuyển đổi 5 BDT sang XMR
Chuyển đổi 5 BDT sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 55.321 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:03, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 55.321,0 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.862.420.100 BDT. Monero giảm -0.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.17%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,02 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,86 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:03 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 55321 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 55.321,0 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Bangladeshi Taka
XMR
BDT
0.01
XMR
553,210
BDT
0.1
XMR
5.532,10
BDT
1
XMR
55.321,0
BDT
2
XMR
110.642
BDT
3
XMR
165.963
BDT
5
XMR
276.605
BDT
10
XMR
553.210
BDT
20
XMR
1.106.420
BDT
25
XMR
1.383.025
BDT
50
XMR
2.766.050
BDT
100
XMR
5.532.100
BDT
250
XMR
13.830.250
BDT
500
XMR
27.660.500
BDT
1000
XMR
55.321.000
BDT
2500
XMR
138.302.500
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Monero
BDT
XMR
0.01
BDT
0,00000018
XMR
0.1
BDT
0,00000181
XMR
1
BDT
0,00001808
XMR
2
BDT
0,00003615
XMR
3
BDT
0,00005423
XMR
5
BDT
0,00009038
XMR
10
BDT
0,00018076
XMR
20
BDT
0,00036153
XMR
25
BDT
0,00045191
XMR
50
BDT
0,00090382
XMR
100
BDT
0,00180763
XMR
250
BDT
0,00451908
XMR
500
BDT
0,00903816
XMR
1000
BDT
0,01807632
XMR
2500
BDT
0,04519080
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-BDT được tạo vào lúc 01:03:52 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC