Chuyển đổi 2 XMR sang HUF
Chuyển đổi 2 XMR sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 148.853 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:56, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 148.853 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 33.196.549.941 HUF. Monero giảm -0.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.87%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
2,75 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
33,2 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:56 , việc chuyển đổi 2 Monero (XMR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 297706 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 148.853 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Hungarian Forint
XMR
HUF
0.01
XMR
1.488,53
HUF
0.1
XMR
14.885,3
HUF
1
XMR
148.853
HUF
2
XMR
297.706
HUF
3
XMR
446.559
HUF
5
XMR
744.265
HUF
10
XMR
1.488.530
HUF
20
XMR
2.977.060
HUF
25
XMR
3.721.325
HUF
50
XMR
7.442.650
HUF
100
XMR
14.885.300
HUF
250
XMR
37.213.250
HUF
500
XMR
74.426.500
HUF
1000
XMR
148.853.000
HUF
2500
XMR
372.132.500
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Monero
HUF
XMR
0.01
HUF
0,00000007
XMR
0.1
HUF
0,00000067
XMR
1
HUF
0,00000672
XMR
2
HUF
0,00001344
XMR
3
HUF
0,00002015
XMR
5
HUF
0,00003359
XMR
10
HUF
0,00006718
XMR
20
HUF
0,00013436
XMR
25
HUF
0,00016795
XMR
50
HUF
0,00033590
XMR
100
HUF
0,00067180
XMR
250
HUF
0,00167951
XMR
500
HUF
0,00335902
XMR
1000
HUF
0,00671804
XMR
2500
HUF
0,01679509
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-HUF được tạo vào lúc 06:56:03 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC