Chuyển đổi 2 XMR sang HUF
Chuyển đổi 2 XMR sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 180.449 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:12, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 180.449 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 70.968.974.723 HUF. Monero tăng +16.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +4.79%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 18.
Vốn hóa thị trường
3,32 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
70,97 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:12 , việc chuyển đổi 2 Monero (XMR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 360898 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 180.449 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Hungarian Forint
XMR
HUF
0.01
XMR
1.804,49
HUF
0.1
XMR
18.044,9
HUF
1
XMR
180.449
HUF
2
XMR
360.898
HUF
3
XMR
541.347
HUF
5
XMR
902.245
HUF
10
XMR
1.804.490
HUF
20
XMR
3.608.980
HUF
25
XMR
4.511.225
HUF
50
XMR
9.022.450
HUF
100
XMR
18.044.900
HUF
250
XMR
45.112.250
HUF
500
XMR
90.224.500
HUF
1000
XMR
180.449.000
HUF
2500
XMR
451.122.500
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Monero
HUF
XMR
0.01
HUF
0,00000006
XMR
0.1
HUF
0,00000055
XMR
1
HUF
0,00000554
XMR
2
HUF
0,00001108
XMR
3
HUF
0,00001663
XMR
5
HUF
0,00002771
XMR
10
HUF
0,00005542
XMR
20
HUF
0,00011083
XMR
25
HUF
0,00013854
XMR
50
HUF
0,00027709
XMR
100
HUF
0,00055417
XMR
250
HUF
0,00138543
XMR
500
HUF
0,00277087
XMR
1000
HUF
0,00554173
XMR
2500
HUF
0,01385433
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-HUF được tạo vào lúc 00:12:42 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC