Chuyển đổi 250 HUF sang XMR
Chuyển đổi 250 HUF sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 145.212 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:43, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 145.212 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.015.620.284 HUF. Monero giảm -0.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.76%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
2,68 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
31,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:43 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 145212 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 145.212 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Hungarian Forint
XMR
HUF
0.01
XMR
1.452,12
HUF
0.1
XMR
14.521,2
HUF
1
XMR
145.212
HUF
2
XMR
290.424
HUF
3
XMR
435.636
HUF
5
XMR
726.060
HUF
10
XMR
1.452.120
HUF
20
XMR
2.904.240
HUF
25
XMR
3.630.300
HUF
50
XMR
7.260.600
HUF
100
XMR
14.521.200
HUF
250
XMR
36.303.000
HUF
500
XMR
72.606.000
HUF
1000
XMR
145.212.000
HUF
2500
XMR
363.030.000
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Monero
HUF
XMR
0.01
HUF
0,00000007
XMR
0.1
HUF
0,00000069
XMR
1
HUF
0,00000689
XMR
2
HUF
0,00001377
XMR
3
HUF
0,00002066
XMR
5
HUF
0,00003443
XMR
10
HUF
0,00006886
XMR
20
HUF
0,00013773
XMR
25
HUF
0,00017216
XMR
50
HUF
0,00034432
XMR
100
HUF
0,00068865
XMR
250
HUF
0,00172162
XMR
500
HUF
0,00344324
XMR
1000
HUF
0,00688648
XMR
2500
HUF
0,01721621
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-HUF được tạo vào lúc 16:43:32 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC