Chuyển đổi 5 HUF sang XMR
Chuyển đổi 5 HUF sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 200.762 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:36, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 200.762 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 98.741.556.575 HUF. Monero giảm -0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.58%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 18.
Vốn hóa thị trường
3,7 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
98,74 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:36 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 200762 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 200.762 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Hungarian Forint
XMR
HUF
0.01
XMR
2.007,62
HUF
0.1
XMR
20.076,2
HUF
1
XMR
200.762
HUF
2
XMR
401.524
HUF
3
XMR
602.286
HUF
5
XMR
1.003.810
HUF
10
XMR
2.007.620
HUF
20
XMR
4.015.240
HUF
25
XMR
5.019.050
HUF
50
XMR
10.038.100
HUF
100
XMR
20.076.200
HUF
250
XMR
50.190.500
HUF
500
XMR
100.381.000
HUF
1000
XMR
200.762.000
HUF
2500
XMR
501.905.000
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Monero
HUF
XMR
0.01
HUF
0,00000005
XMR
0.1
HUF
0,00000050
XMR
1
HUF
0,00000498
XMR
2
HUF
0,00000996
XMR
3
HUF
0,00001494
XMR
5
HUF
0,00002491
XMR
10
HUF
0,00004981
XMR
20
HUF
0,00009962
XMR
25
HUF
0,00012453
XMR
50
HUF
0,00024905
XMR
100
HUF
0,00049810
XMR
250
HUF
0,00124526
XMR
500
HUF
0,00249051
XMR
1000
HUF
0,00498102
XMR
2500
HUF
0,01245256
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-HUF được tạo vào lúc 09:36:46 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC