Chuyển đổi 5 XRP sang BCH
Chuyển đổi 5 XRP sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:26, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00324751 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.952.854 BCH. XRP giảm -2.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.16%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
197,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
1,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:26 , việc chuyển đổi 5 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01623755 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00324751 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003248
BCH
0.1
XRP
0,00032475
BCH
1
XRP
0,00324751
BCH
2
XRP
0,00649502
BCH
3
XRP
0,00974253
BCH
5
XRP
0,01623755
BCH
10
XRP
0,03247510
BCH
20
XRP
0,06495020
BCH
25
XRP
0,08118775
BCH
50
XRP
0,16237550
BCH
100
XRP
0,32475100
BCH
250
XRP
0,81187750
BCH
500
XRP
1,623755
BCH
1000
XRP
3,247510
BCH
2500
XRP
8,118775
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
3,079282
XRP
0.1
BCH
30,7928
XRP
1
BCH
307,928
XRP
2
BCH
615,856
XRP
3
BCH
923,785
XRP
5
BCH
1.539,641
XRP
10
BCH
3.079,282
XRP
20
BCH
6.158,565
XRP
25
BCH
7.698,206
XRP
50
BCH
15.396,411
XRP
100
BCH
30.792,823
XRP
250
BCH
76.982,057
XRP
500
BCH
153.964,114
XRP
1000
BCH
307.928,228
XRP
2500
BCH
769.820,57
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 23:26:14 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC