Chuyển đổi 5 XRP sang BCH
Chuyển đổi 5 XRP sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:35, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00332243 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.975.081 BCH. XRP giảm -1.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.31%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
201,61 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
6,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:35 , việc chuyển đổi 5 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01661215 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00332243 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003322
BCH
0.1
XRP
0,00033224
BCH
1
XRP
0,00332243
BCH
2
XRP
0,00664486
BCH
3
XRP
0,00996729
BCH
5
XRP
0,01661215
BCH
10
XRP
0,03322430
BCH
20
XRP
0,06644860
BCH
25
XRP
0,08306075
BCH
50
XRP
0,16612150
BCH
100
XRP
0,33224300
BCH
250
XRP
0,83060750
BCH
500
XRP
1,661215
BCH
1000
XRP
3,322430
BCH
2500
XRP
8,306075
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
3,009845
XRP
0.1
BCH
30,0985
XRP
1
BCH
300,985
XRP
2
BCH
601,969
XRP
3
BCH
902,954
XRP
5
BCH
1.504,923
XRP
10
BCH
3.009,845
XRP
20
BCH
6.019,69
XRP
25
BCH
7.524,613
XRP
50
BCH
15.049,226
XRP
100
BCH
30.098,452
XRP
250
BCH
75.246,13
XRP
500
BCH
150.492,26
XRP
1000
BCH
300.984,52
XRP
2500
BCH
752.461,301
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 06:35:04 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC