Chuyển đổi 50 BCH sang XRP
Chuyển đổi 50 BCH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,007 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:54, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00683374 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.018.598 BCH. XRP giảm -1.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.62%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
397,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
22,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
200,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:54 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00683374 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00683374 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash

XRP

BCH
0.01
XRP
0,00006834
BCH
0.1
XRP
0,00068337
BCH
1
XRP
0,00683374
BCH
2
XRP
0,01366748
BCH
3
XRP
0,02050122
BCH
5
XRP
0,03416870
BCH
10
XRP
0,06833740
BCH
20
XRP
0,13667480
BCH
25
XRP
0,17084350
BCH
50
XRP
0,34168700
BCH
100
XRP
0,68337400
BCH
250
XRP
1,708435
BCH
500
XRP
3,416870
BCH
1000
XRP
6,833740
BCH
2500
XRP
17,0844
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP

BCH

XRP
0.01
BCH
1,463328
XRP
0.1
BCH
14,6333
XRP
1
BCH
146,333
XRP
2
BCH
292,666
XRP
3
BCH
438,998
XRP
5
BCH
731,664
XRP
10
BCH
1.463,328
XRP
20
BCH
2.926,655
XRP
25
BCH
3.658,319
XRP
50
BCH
7.316,638
XRP
100
BCH
14.633,275
XRP
250
BCH
36.583,189
XRP
500
BCH
73.166,377
XRP
1000
BCH
146.332,755
XRP
2500
BCH
365.831,887
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 21:54:56 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC