Chuyển đổi 100 BCH sang XRP
Chuyển đổi 100 BCH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:51, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00330212 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.289.167 BCH. XRP giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.43%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
200,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
5,29 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:51 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00330212 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00330212 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003302
BCH
0.1
XRP
0,00033021
BCH
1
XRP
0,00330212
BCH
2
XRP
0,00660424
BCH
3
XRP
0,00990636
BCH
5
XRP
0,01651060
BCH
10
XRP
0,03302120
BCH
20
XRP
0,06604240
BCH
25
XRP
0,08255300
BCH
50
XRP
0,16510600
BCH
100
XRP
0,33021200
BCH
250
XRP
0,82553000
BCH
500
XRP
1,651060
BCH
1000
XRP
3,302120
BCH
2500
XRP
8,255300
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
3,028358
XRP
0.1
BCH
30,2836
XRP
1
BCH
302,836
XRP
2
BCH
605,672
XRP
3
BCH
908,507
XRP
5
BCH
1.514,179
XRP
10
BCH
3.028,358
XRP
20
BCH
6.056,715
XRP
25
BCH
7.570,894
XRP
50
BCH
15.141,788
XRP
100
BCH
30.283,575
XRP
250
BCH
75.708,939
XRP
500
BCH
151.417,877
XRP
1000
BCH
302.835,754
XRP
2500
BCH
757.089,385
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 06:51:13 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC