Chuyển đổi 0.01 BCH sang XRP
Chuyển đổi 0.01 BCH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:58, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00321695 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.713.878 BCH. XRP giảm -2.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.86%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
195,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
1,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:58 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00321695 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00321695 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003217
BCH
0.1
XRP
0,00032170
BCH
1
XRP
0,00321695
BCH
2
XRP
0,00643390
BCH
3
XRP
0,00965085
BCH
5
XRP
0,01608475
BCH
10
XRP
0,03216950
BCH
20
XRP
0,06433900
BCH
25
XRP
0,08042375
BCH
50
XRP
0,16084750
BCH
100
XRP
0,32169500
BCH
250
XRP
0,80423750
BCH
500
XRP
1,608475
BCH
1000
XRP
3,216950
BCH
2500
XRP
8,042375
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
3,108534
XRP
0.1
BCH
31,0853
XRP
1
BCH
310,853
XRP
2
BCH
621,707
XRP
3
BCH
932,560
XRP
5
BCH
1.554,267
XRP
10
BCH
3.108,534
XRP
20
BCH
6.217,069
XRP
25
BCH
7.771,336
XRP
50
BCH
15.542,672
XRP
100
BCH
31.085,345
XRP
250
BCH
77.713,362
XRP
500
BCH
155.426,724
XRP
1000
BCH
310.853,448
XRP
2500
BCH
777.133,62
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 10:58:32 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC