Chuyển đổi 0.1 BCH sang XRP
Chuyển đổi 0.1 BCH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:42, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00328530 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.388.711 BCH. XRP giảm -0.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.17%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
199,47 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
4,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:42 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0032853 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00328530 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003285
BCH
0.1
XRP
0,00032853
BCH
1
XRP
0,00328530
BCH
2
XRP
0,00657060
BCH
3
XRP
0,00985590
BCH
5
XRP
0,01642650
BCH
10
XRP
0,03285300
BCH
20
XRP
0,06570600
BCH
25
XRP
0,08213250
BCH
50
XRP
0,16426500
BCH
100
XRP
0,32853000
BCH
250
XRP
0,82132500
BCH
500
XRP
1,642650
BCH
1000
XRP
3,285300
BCH
2500
XRP
8,213250
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
3,043862
XRP
0.1
BCH
30,4386
XRP
1
BCH
304,386
XRP
2
BCH
608,772
XRP
3
BCH
913,159
XRP
5
BCH
1.521,931
XRP
10
BCH
3.043,862
XRP
20
BCH
6.087,724
XRP
25
BCH
7.609,655
XRP
50
BCH
15.219,31
XRP
100
BCH
30.438,621
XRP
250
BCH
76.096,551
XRP
500
BCH
152.193,103
XRP
1000
BCH
304.386,205
XRP
2500
BCH
760.965,513
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 09:42:34 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC