Chuyển đổi 3 BCH sang XRP
Chuyển đổi 3 BCH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,004 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:13, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00358080 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.527.030 BCH. XRP giảm -2.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.49%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
217,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
10,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
226,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:13 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0035808 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00358080 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003581
BCH
0.1
XRP
0,00035808
BCH
1
XRP
0,00358080
BCH
2
XRP
0,00716160
BCH
3
XRP
0,01074240
BCH
5
XRP
0,01790400
BCH
10
XRP
0,03580800
BCH
20
XRP
0,07161600
BCH
25
XRP
0,08952000
BCH
50
XRP
0,17904000
BCH
100
XRP
0,35808000
BCH
250
XRP
0,89520000
BCH
500
XRP
1,790400
BCH
1000
XRP
3,580800
BCH
2500
XRP
8,952000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
2,792672
XRP
0.1
BCH
27,9267
XRP
1
BCH
279,267
XRP
2
BCH
558,534
XRP
3
BCH
837,802
XRP
5
BCH
1.396,336
XRP
10
BCH
2.792,672
XRP
20
BCH
5.585,344
XRP
25
BCH
6.981,68
XRP
50
BCH
13.963,36
XRP
100
BCH
27.926,72
XRP
250
BCH
69.816,801
XRP
500
BCH
139.633,601
XRP
1000
BCH
279.267,203
XRP
2500
BCH
698.168,007
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 14:13:54 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC