Chuyển đổi 2 BCH sang XRP
Chuyển đổi 2 BCH sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,003 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:35, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00332415 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.827.535 BCH. XRP tăng +2.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.31%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
201,8 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
6,83 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:35 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00332415 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00332415 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BCH mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bitcoin Cash
XRP
BCH
0.01
XRP
0,00003324
BCH
0.1
XRP
0,00033242
BCH
1
XRP
0,00332415
BCH
2
XRP
0,00664830
BCH
3
XRP
0,00997245
BCH
5
XRP
0,01662075
BCH
10
XRP
0,03324150
BCH
20
XRP
0,06648300
BCH
25
XRP
0,08310375
BCH
50
XRP
0,16620750
BCH
100
XRP
0,33241500
BCH
250
XRP
0,83103750
BCH
500
XRP
1,662075
BCH
1000
XRP
3,324150
BCH
2500
XRP
8,310375
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang XRP
BCH
XRP
0.01
BCH
3,008288
XRP
0.1
BCH
30,0829
XRP
1
BCH
300,829
XRP
2
BCH
601,658
XRP
3
BCH
902,486
XRP
5
BCH
1.504,144
XRP
10
BCH
3.008,288
XRP
20
BCH
6.016,576
XRP
25
BCH
7.520,72
XRP
50
BCH
15.041,439
XRP
100
BCH
30.082,878
XRP
250
BCH
75.207,196
XRP
500
BCH
150.414,392
XRP
1000
BCH
300.828,783
XRP
2500
BCH
752.071,958
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BCH được tạo vào lúc 18:35:34 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC