Chuyển đổi 0.01 XRP sang XLM
Chuyển đổi 0.01 XRP sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 9,014 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:02, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 9,014433 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.595.639.675 XLM. XRP giảm -1.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.33%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
548,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
6,6 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
186,81 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:02 , việc chuyển đổi 0.01 XRP (XRP) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.09014433000000001 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 9,014433 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XLM mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09014433
XLM
0.1
XRP
0,90144330
XLM
1
XRP
9,014433
XLM
2
XRP
18,0289
XLM
3
XRP
27,0433
XLM
5
XRP
45,0722
XLM
10
XRP
90,1443
XLM
20
XRP
180,289
XLM
25
XRP
225,361
XLM
50
XRP
450,722
XLM
100
XRP
901,443
XLM
250
XRP
2.253,608
XLM
500
XRP
4.507,217
XLM
1000
XRP
9.014,433
XLM
2500
XRP
22.536,083
XLM
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00110933
XRP
0.1
XLM
0,01109332
XRP
1
XLM
0,11093321
XRP
2
XLM
0,22186642
XRP
3
XLM
0,33279963
XRP
5
XLM
0,55466606
XRP
10
XLM
1,109332
XRP
20
XLM
2,218664
XRP
25
XLM
2,773330
XRP
50
XLM
5,546661
XRP
100
XLM
11,0933
XRP
250
XLM
27,7333
XRP
500
XLM
55,4666
XRP
1000
XLM
110,933
XRP
2500
XLM
277,333
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XLM được tạo vào lúc 22:02:03 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC