Chuyển đổi 20 XLM sang XRP
Chuyển đổi 20 XLM sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 9,25 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 9,250115 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.317.485.830 XLM. XRP giảm -2.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.37%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
561,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
16,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
216,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:39 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.250115 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 9,250115 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XLM mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09250115
XLM
0.1
XRP
0,92501150
XLM
1
XRP
9,250115
XLM
2
XRP
18,5002
XLM
3
XRP
27,7503
XLM
5
XRP
46,2506
XLM
10
XRP
92,5012
XLM
20
XRP
185,002
XLM
25
XRP
231,253
XLM
50
XRP
462,506
XLM
100
XRP
925,012
XLM
250
XRP
2.312,529
XLM
500
XRP
4.625,058
XLM
1000
XRP
9.250,115
XLM
2500
XRP
23.125,288
XLM
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00108107
XRP
0.1
XLM
0,01081068
XRP
1
XLM
0,10810676
XRP
2
XLM
0,21621353
XRP
3
XLM
0,32432029
XRP
5
XLM
0,54053382
XRP
10
XLM
1,081068
XRP
20
XLM
2,162135
XRP
25
XLM
2,702669
XRP
50
XLM
5,405338
XRP
100
XLM
10,8107
XRP
250
XLM
27,0267
XRP
500
XLM
54,0534
XRP
1000
XLM
108,107
XRP
2500
XLM
270,267
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XLM được tạo vào lúc 07:39:11 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC