Chuyển đổi 250 XRP sang XLM
Chuyển đổi 250 XRP sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 9,14 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:26, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 9,140264 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.102.622.389 XLM. XRP giảm -0.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.78%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
555,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
18,1 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:26 , việc chuyển đổi 250 XRP (XRP) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2285.0660000000003 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 9,140264 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XLM mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Stellar
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00109406
XRP
0.1
XLM
0,01094060
XRP
1
XLM
0,10940603
XRP
2
XLM
0,21881206
XRP
3
XLM
0,32821809
XRP
5
XLM
0,54703015
XRP
10
XLM
1,094060
XRP
20
XLM
2,188121
XRP
25
XLM
2,735151
XRP
50
XLM
5,470302
XRP
100
XLM
10,9406
XRP
250
XLM
27,3515
XRP
500
XLM
54,7030
XRP
1000
XLM
109,406
XRP
2500
XLM
273,515
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XLM được tạo vào lúc 12:26:59 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC