Chuyển đổi 0.01 XLM sang XRP
Chuyển đổi 0.01 XLM sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 9,059 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:27, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 9,058545 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.686.284.869 XLM. XRP tăng +1.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.01%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
548,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
9,69 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
183,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:27 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.058545 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 9,058545 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XLM mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09058545
XLM
0.1
XRP
0,90585450
XLM
1
XRP
9,058545
XLM
2
XRP
18,1171
XLM
3
XRP
27,1756
XLM
5
XRP
45,2927
XLM
10
XRP
90,5855
XLM
20
XRP
181,171
XLM
25
XRP
226,464
XLM
50
XRP
452,927
XLM
100
XRP
905,855
XLM
250
XRP
2.264,636
XLM
500
XRP
4.529,273
XLM
1000
XRP
9.058,545
XLM
2500
XRP
22.646,363
XLM
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00110393
XRP
0.1
XLM
0,01103930
XRP
1
XLM
0,11039300
XRP
2
XLM
0,22078601
XRP
3
XLM
0,33117901
XRP
5
XLM
0,55196502
XRP
10
XLM
1,103930
XRP
20
XLM
2,207860
XRP
25
XLM
2,759825
XRP
50
XLM
5,519650
XRP
100
XLM
11,0393
XRP
250
XLM
27,5983
XRP
500
XLM
55,1965
XRP
1000
XLM
110,393
XRP
2500
XLM
275,983
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XLM được tạo vào lúc 07:27:08 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC