Chuyển đổi 10 XRP sang XLM
Chuyển đổi 10 XRP sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 9,234 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:18, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 9,234199 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.947.304.846 XLM. XRP tăng +0.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.23%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
560,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
4,95 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:18 , việc chuyển đổi 10 XRP (XRP) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 92.34199000000001 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 9,234199 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XLM mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Stellar
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00108293
XRP
0.1
XLM
0,01082931
XRP
1
XLM
0,10829310
XRP
2
XLM
0,21658619
XRP
3
XLM
0,32487929
XRP
5
XLM
0,54146548
XRP
10
XLM
1,082931
XRP
20
XLM
2,165862
XRP
25
XLM
2,707327
XRP
50
XLM
5,414655
XRP
100
XLM
10,8293
XRP
250
XLM
27,0733
XRP
500
XLM
54,1465
XRP
1000
XLM
108,293
XRP
2500
XLM
270,733
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XLM được tạo vào lúc 17:18:29 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC