Chuyển đổi 10 XRP sang XLM
Chuyển đổi 10 XRP sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 9,173 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:03, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 9,173017 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.707.317.011 XLM. XRP giảm -2.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.07%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
556,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
19,71 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
210,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:03 , việc chuyển đổi 10 XRP (XRP) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 91.73017 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 9,173017 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XLM mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09173017
XLM
0.1
XRP
0,91730170
XLM
1
XRP
9,173017
XLM
2
XRP
18,3460
XLM
3
XRP
27,5191
XLM
5
XRP
45,8651
XLM
10
XRP
91,7302
XLM
20
XRP
183,460
XLM
25
XRP
229,325
XLM
50
XRP
458,651
XLM
100
XRP
917,302
XLM
250
XRP
2.293,254
XLM
500
XRP
4.586,509
XLM
1000
XRP
9.173,017
XLM
2500
XRP
22.932,543
XLM
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00109015
XRP
0.1
XLM
0,01090154
XRP
1
XLM
0,10901539
XRP
2
XLM
0,21803077
XRP
3
XLM
0,32704616
XRP
5
XLM
0,54507694
XRP
10
XLM
1,090154
XRP
20
XLM
2,180308
XRP
25
XLM
2,725385
XRP
50
XLM
5,450769
XRP
100
XLM
10,9015
XRP
250
XLM
27,2538
XRP
500
XLM
54,5077
XRP
1000
XLM
109,015
XRP
2500
XLM
272,538
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XLM được tạo vào lúc 19:03:10 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC