Chuyển đổi 2 CRO sang ARS
Chuyển đổi 2 CRO sang ARS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 149,88 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:23, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 149,880 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.401.847.581 ARS. Cronos tăng +0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.98%. Tổng cung của Cronos là 98.299.922.370,83 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.949.005,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
5,79 NT US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
38,4 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:23 , việc chuyển đổi 2 Cronos (CRO) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 299.76 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 149,880 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Argentine Peso
Chuyển đổi Argentine Peso sang Cronos
ARS
CRO
0.01
ARS
0,00006672
CRO
0.1
ARS
0,00066720
CRO
1
ARS
0,00667200
CRO
2
ARS
0,01334401
CRO
3
ARS
0,02001601
CRO
5
ARS
0,03336002
CRO
10
ARS
0,06672004
CRO
20
ARS
0,13344009
CRO
25
ARS
0,16680011
CRO
50
ARS
0,33360021
CRO
100
ARS
0,66720043
CRO
250
ARS
1,668001
CRO
500
ARS
3,336002
CRO
1000
ARS
6,672004
CRO
2500
ARS
16,6800
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ARS được tạo vào lúc 08:23:25 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC