Chuyển đổi 50 CRO sang SAR
Chuyển đổi 50 CRO sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,384 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:05, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,38411600 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 65.966.580 SAR. Cronos giảm -4.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.64%. Tổng cung của Cronos là 98.297.285.923,88 US$ và tổng cung lưu thông là 38.597.301.344,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
14,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
65,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:05 , việc chuyển đổi 50 Cronos (CRO) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19.2058 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,38411600 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Saudi Riyal
CRO
SAR
0.01
CRO
0,00384116
SAR
0.1
CRO
0,03841160
SAR
1
CRO
0,38411600
SAR
2
CRO
0,76823200
SAR
3
CRO
1,152348
SAR
5
CRO
1,920580
SAR
10
CRO
3,841160
SAR
20
CRO
7,682320
SAR
25
CRO
9,602900
SAR
50
CRO
19,2058
SAR
100
CRO
38,4116
SAR
250
CRO
96,0290
SAR
500
CRO
192,058
SAR
1000
CRO
384,116
SAR
2500
CRO
960,290
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Cronos
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-SAR được tạo vào lúc 04:05:53 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC