Chuyển đổi 0.01 FIL sang ARS
Chuyển đổi 0.01 FIL sang ARS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 2.818,46 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:52, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 2.818,46 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 205.901.242.460 ARS. Filecoin giảm -6.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -1.88%. Tổng cung của Filecoin là 1.959.582.199 US$ và tổng cung lưu thông là 647.135.072 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 61.
Vốn hóa thị trường
1,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
647,14 Tr US$
Khối lượng (24h)
205,9 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:52 , việc chuyển đổi 0.01 Filecoin (FIL) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 28.1846 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 2.818,46 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Argentine Peso
Chuyển đổi Argentine Peso sang Filecoin
ARS

FIL
0.01
ARS
0,00000355
FIL
0.1
ARS
0,00003548
FIL
1
ARS
0,00035480
FIL
2
ARS
0,00070961
FIL
3
ARS
0,00106441
FIL
5
ARS
0,00177402
FIL
10
ARS
0,00354804
FIL
20
ARS
0,00709607
FIL
25
ARS
0,00887009
FIL
50
ARS
0,01774018
FIL
100
ARS
0,03548037
FIL
250
ARS
0,08870092
FIL
500
ARS
0,17740184
FIL
1000
ARS
0,35480369
FIL
2500
ARS
0,88700922
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ARS được tạo vào lúc 17:52:37 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC