Chuyển đổi 1000 ARS sang FIL
Chuyển đổi 1000 ARS sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 2.209,05 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:25, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 2.209,05 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 243.624.146.078 ARS. Filecoin giảm -5.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -0.73%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.588.336 US$ và tổng cung lưu thông là 734.001.286 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
1,62 NT US$
Nguồn cung lưu thông
734 Tr US$
Khối lượng (24h)
243,62 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:25 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2209.05 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 2.209,05 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Argentine Peso
FIL
ARS
0.01
FIL
22,0905
ARS
0.1
FIL
220,905
ARS
1
FIL
2.209,05
ARS
2
FIL
4.418,10
ARS
3
FIL
6.627,15
ARS
5
FIL
11.045,25
ARS
10
FIL
22.090,5
ARS
20
FIL
44.181,0
ARS
25
FIL
55.226,25
ARS
50
FIL
110.452,5
ARS
100
FIL
220.905
ARS
250
FIL
552.262,5
ARS
500
FIL
1.104.525
ARS
1000
FIL
2.209.050
ARS
2500
FIL
5.522.625
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Filecoin
ARS
FIL
0.01
ARS
0,00000453
FIL
0.1
ARS
0,00004527
FIL
1
ARS
0,00045268
FIL
2
ARS
0,00090537
FIL
3
ARS
0,00135805
FIL
5
ARS
0,00226342
FIL
10
ARS
0,00452683
FIL
20
ARS
0,00905367
FIL
25
ARS
0,01131708
FIL
50
ARS
0,02263416
FIL
100
ARS
0,04526833
FIL
250
ARS
0,11317082
FIL
500
ARS
0,22634164
FIL
1000
ARS
0,45268328
FIL
2500
ARS
1,131708
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-ARS được tạo vào lúc 01:25:16 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC