Chuyển đổi 1000 SHIB sang CNY
Chuyển đổi 1000 SHIB sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:10, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00006077 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 930.289.318 CN¥. Shiba Inu tăng +0.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +0.62%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.518.554.541,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.031.221.015,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 33.
Vốn hóa thị trường
35,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
930,29 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:10 , việc chuyển đổi 1000 Shiba Inu (SHIB) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.060770000000000005 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00006077 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Chinese Yuan
SHIB
CNY
0.01
SHIB
0,00000061
CNY
0.1
SHIB
0,00000608
CNY
1
SHIB
0,00006077
CNY
2
SHIB
0,00012154
CNY
3
SHIB
0,00018231
CNY
5
SHIB
0,00030385
CNY
10
SHIB
0,00060770
CNY
20
SHIB
0,00121540
CNY
25
SHIB
0,00151925
CNY
50
SHIB
0,00303850
CNY
100
SHIB
0,00607700
CNY
250
SHIB
0,01519250
CNY
500
SHIB
0,03038500
CNY
1000
SHIB
0,06077000
CNY
2500
SHIB
0,15192500
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Shiba Inu
CNY
SHIB
0.01
CNY
164,555
SHIB
0.1
CNY
1.645,549
SHIB
1
CNY
16.455,488
SHIB
2
CNY
32.910,976
SHIB
3
CNY
49.366,464
SHIB
5
CNY
82.277,44
SHIB
10
CNY
164.554,879
SHIB
20
CNY
329.109,758
SHIB
25
CNY
411.387,198
SHIB
50
CNY
822.774,395
SHIB
100
CNY
1.645.548,791
SHIB
250
CNY
4.113.871,976
SHIB
500
CNY
8.227.743,953
SHIB
1000
CNY
16.455.487,905
SHIB
2500
CNY
41.138.719,763
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-CNY được tạo vào lúc 10:10:57 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC