Chuyển đổi 100 CNY sang SHIB
Chuyển đổi 100 CNY sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:37, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00006111 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 945.628.811 CN¥. Shiba Inu giảm -0.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +0.90%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.518.573.541,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.031.240.015,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
36,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
945,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:37 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00006111 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00006111 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Chinese Yuan
SHIB
CNY
0.01
SHIB
0,00000061
CNY
0.1
SHIB
0,00000611
CNY
1
SHIB
0,00006111
CNY
2
SHIB
0,00012222
CNY
3
SHIB
0,00018333
CNY
5
SHIB
0,00030555
CNY
10
SHIB
0,00061110
CNY
20
SHIB
0,00122220
CNY
25
SHIB
0,00152775
CNY
50
SHIB
0,00305550
CNY
100
SHIB
0,00611100
CNY
250
SHIB
0,01527750
CNY
500
SHIB
0,03055500
CNY
1000
SHIB
0,06111000
CNY
2500
SHIB
0,15277500
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Shiba Inu
CNY
SHIB
0.01
CNY
163,639
SHIB
0.1
CNY
1.636,393
SHIB
1
CNY
16.363,934
SHIB
2
CNY
32.727,868
SHIB
3
CNY
49.091,802
SHIB
5
CNY
81.819,669
SHIB
10
CNY
163.639,339
SHIB
20
CNY
327.278,678
SHIB
25
CNY
409.098,347
SHIB
50
CNY
818.196,694
SHIB
100
CNY
1.636.393,389
SHIB
250
CNY
4.090.983,472
SHIB
500
CNY
8.181.966,945
SHIB
1000
CNY
16.363.933,89
SHIB
2500
CNY
40.909.834,724
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-CNY được tạo vào lúc 00:37:31 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC