Chuyển đổi 500 CNY sang SHIB
Chuyển đổi 500 CNY sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:44, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00006038 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 468.299.836 CN¥. Shiba Inu tăng +0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +0.12%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.513.675.566,5 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.023.973.685 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 33.
Vốn hóa thị trường
35,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
468,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:44 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00006038 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00006038 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Chinese Yuan
SHIB
CNY
0.01
SHIB
0,00000060
CNY
0.1
SHIB
0,00000604
CNY
1
SHIB
0,00006038
CNY
2
SHIB
0,00012076
CNY
3
SHIB
0,00018114
CNY
5
SHIB
0,00030190
CNY
10
SHIB
0,00060380
CNY
20
SHIB
0,00120760
CNY
25
SHIB
0,00150950
CNY
50
SHIB
0,00301900
CNY
100
SHIB
0,00603800
CNY
250
SHIB
0,01509500
CNY
500
SHIB
0,03019000
CNY
1000
SHIB
0,06038000
CNY
2500
SHIB
0,15095000
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Shiba Inu
CNY
SHIB
0.01
CNY
165,618
SHIB
0.1
CNY
1.656,178
SHIB
1
CNY
16.561,775
SHIB
2
CNY
33.123,551
SHIB
3
CNY
49.685,326
SHIB
5
CNY
82.808,877
SHIB
10
CNY
165.617,754
SHIB
20
CNY
331.235,508
SHIB
25
CNY
414.044,386
SHIB
50
CNY
828.088,771
SHIB
100
CNY
1.656.177,542
SHIB
250
CNY
4.140.443,856
SHIB
500
CNY
8.280.887,711
SHIB
1000
CNY
16.561.775,422
SHIB
2500
CNY
41.404.438,556
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-CNY được tạo vào lúc 04:44:52 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC