Chuyển đổi 3 SHIB sang CNY
Chuyển đổi 3 SHIB sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:50, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SHIB đến CNY
Theo dõi
20:50, 28 tháng 1, 2026
0 CNY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang giảm trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00005362 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 709.351.794 CN¥. Shiba Inu giảm -1.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -0.23%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.455.638.452,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.243.926.036.148 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 36.
Vốn hóa thị trường
31,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
709,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:50 , việc chuyển đổi 3 Shiba Inu (SHIB) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00016086 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00005362 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Chinese Yuan
SHIB
CNY
0.01
SHIB
0,00000054
CNY
0.1
SHIB
0,00000536
CNY
1
SHIB
0,00005362
CNY
2
SHIB
0,00010724
CNY
3
SHIB
0,00016086
CNY
5
SHIB
0,00026810
CNY
10
SHIB
0,00053620
CNY
20
SHIB
0,00107240
CNY
25
SHIB
0,00134050
CNY
50
SHIB
0,00268100
CNY
100
SHIB
0,00536200
CNY
250
SHIB
0,01340500
CNY
500
SHIB
0,02681000
CNY
1000
SHIB
0,05362000
CNY
2500
SHIB
0,13405000
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Shiba Inu
CNY
SHIB
0.01
CNY
186,498
SHIB
0.1
CNY
1.864,976
SHIB
1
CNY
18.649,758
SHIB
2
CNY
37.299,515
SHIB
3
CNY
55.949,273
SHIB
5
CNY
93.248,788
SHIB
10
CNY
186.497,576
SHIB
20
CNY
372.995,151
SHIB
25
CNY
466.243,939
SHIB
50
CNY
932.487,878
SHIB
100
CNY
1.864.975,755
SHIB
250
CNY
4.662.439,388
SHIB
500
CNY
9.324.878,777
SHIB
1000
CNY
18.649.757,553
SHIB
2500
CNY
46.624.393,883
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-CNY được tạo vào lúc 20:50:17 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC