Chuyển đổi 10 CNY sang SHIB
Chuyển đổi 10 CNY sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:47, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SHIB đến CNY
Theo dõi
15:47, 27 tháng 1, 2026
0 CNY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang giảm trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00005306 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 603.857.099 CN¥. Shiba Inu giảm -0.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -0.10%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.481.289.253,9 US$ và tổng cung lưu thông là 589.243.951.686.949,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 37.
Vốn hóa thị trường
31,28 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
603,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:47 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00005306 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00005306 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Chinese Yuan
SHIB
CNY
0.01
SHIB
0,00000053
CNY
0.1
SHIB
0,00000531
CNY
1
SHIB
0,00005306
CNY
2
SHIB
0,00010612
CNY
3
SHIB
0,00015918
CNY
5
SHIB
0,00026530
CNY
10
SHIB
0,00053060
CNY
20
SHIB
0,00106120
CNY
25
SHIB
0,00132650
CNY
50
SHIB
0,00265300
CNY
100
SHIB
0,00530600
CNY
250
SHIB
0,01326500
CNY
500
SHIB
0,02653000
CNY
1000
SHIB
0,05306000
CNY
2500
SHIB
0,13265000
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Shiba Inu
CNY
SHIB
0.01
CNY
188,466
SHIB
0.1
CNY
1.884,659
SHIB
1
CNY
18.846,589
SHIB
2
CNY
37.693,178
SHIB
3
CNY
56.539,766
SHIB
5
CNY
94.232,944
SHIB
10
CNY
188.465,888
SHIB
20
CNY
376.931,775
SHIB
25
CNY
471.164,719
SHIB
50
CNY
942.329,438
SHIB
100
CNY
1.884.658,877
SHIB
250
CNY
4.711.647,192
SHIB
500
CNY
9.423.294,384
SHIB
1000
CNY
18.846.588,767
SHIB
2500
CNY
47.116.471,919
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-CNY được tạo vào lúc 15:47:43 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC