Chuyển đổi 5 CNY sang SHIB
Chuyển đổi 5 CNY sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:07, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SHIB đến CNY
Theo dõi
17:07, 11 tháng 1, 2026
0 CNY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang giảm trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00005962 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 549.635.022 CN¥. Shiba Inu giảm -1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -1.34%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.513.675.566,5 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.020.017.706,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
35,14 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
549,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:07 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00005962 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00005962 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Chinese Yuan
SHIB
CNY
0.01
SHIB
0,00000060
CNY
0.1
SHIB
0,00000596
CNY
1
SHIB
0,00005962
CNY
2
SHIB
0,00011924
CNY
3
SHIB
0,00017886
CNY
5
SHIB
0,00029810
CNY
10
SHIB
0,00059620
CNY
20
SHIB
0,00119240
CNY
25
SHIB
0,00149050
CNY
50
SHIB
0,00298100
CNY
100
SHIB
0,00596200
CNY
250
SHIB
0,01490500
CNY
500
SHIB
0,02981000
CNY
1000
SHIB
0,05962000
CNY
2500
SHIB
0,14905000
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Shiba Inu
CNY
SHIB
0.01
CNY
167,729
SHIB
0.1
CNY
1.677,29
SHIB
1
CNY
16.772,895
SHIB
2
CNY
33.545,79
SHIB
3
CNY
50.318,685
SHIB
5
CNY
83.864,475
SHIB
10
CNY
167.728,95
SHIB
20
CNY
335.457,9
SHIB
25
CNY
419.322,375
SHIB
50
CNY
838.644,75
SHIB
100
CNY
1.677.289,5
SHIB
250
CNY
4.193.223,75
SHIB
500
CNY
8.386.447,501
SHIB
1000
CNY
16.772.895,002
SHIB
2500
CNY
41.932.237,504
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-CNY được tạo vào lúc 17:07:40 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC