Chuyển đổi 0.1 XRP sang YFI
Chuyển đổi 0.1 XRP sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:35, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00056025 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 559.957 YFI. XRP giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.70%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
33,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
559,96 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
182,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:35 , việc chuyển đổi 0.1 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000056025 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00056025 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance
XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000560
YFI
0.1
XRP
0,00005603
YFI
1
XRP
0,00056025
YFI
2
XRP
0,00112050
YFI
3
XRP
0,00168075
YFI
5
XRP
0,00280125
YFI
10
XRP
0,00560250
YFI
20
XRP
0,01120500
YFI
25
XRP
0,01400625
YFI
50
XRP
0,02801250
YFI
100
XRP
0,05602500
YFI
250
XRP
0,14006250
YFI
500
XRP
0,28012500
YFI
1000
XRP
0,56025000
YFI
2500
XRP
1,400625
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI
XRP
0.01
YFI
17,8492
XRP
0.1
YFI
178,492
XRP
1
YFI
1.784,917
XRP
2
YFI
3.569,835
XRP
3
YFI
5.354,752
XRP
5
YFI
8.924,587
XRP
10
YFI
17.849,174
XRP
20
YFI
35.698,349
XRP
25
YFI
44.622,936
XRP
50
YFI
89.245,872
XRP
100
YFI
178.491,745
XRP
250
YFI
446.229,362
XRP
500
YFI
892.458,724
XRP
1000
YFI
1.784.917,448
XRP
2500
YFI
4.462.293,619
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 02:35:24 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC